纵令[zòng lìng] [纵 令]Lưu từKhácnuông chiều; thả lỏng; ngay cả khiChữ trong từ纵zòngthẳng đứng令lìngra lệnhTừ cùng chữ:命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh纵横zòng héngHSK 6tung hoành口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng下令xià lìngHSK 9ra lệnh司令sī lìngHSK 9sĩ quan chỉ huy指令zhǐ lìngHSK 9mệnh lệnh纵容zòng róngHSK 9nuông chiều纵深zòng shēnHSK 9chiều sâu (từ trước ra sau)纵然zòng ránHSK 9dù choXem thêm (2)Từ cận nghĩa:放纵fàng zòngHSK 7nuông chiều娇惯jiāo guànHSK 8nuông chiều纵容zòng róngHSK 9nuông chiều娇宠jiāo chǒngnuông chiều娇纵jiāo zòngnuông chiều (một đứa trẻ)惯养guàn yǎngnuông chiều溺爱nì àinuông chiều