溺爱
[nì ài] [溺 ÁI]
nuông chiều; cưng chiều; quá mức yêu thương
父母不应把家庭变成溺爱孩子的温室。
fù mǔ bú yìng bǎ jiā tíng biàn chéng nì ài hái zi de wēn shì.Cha mẹ không nên biến gia đình thành môi trường bảo bọc nuông chiều con cái.
小孩子偶尔任性是可以理解的,但不能溺爱。
xiǎo hái zi ǒu ěr rèn xìng shì kě yǐ lǐ jiě de, dàn bù néng nì ài.Trẻ nhỏ thỉnh thoảng bướng bỉnh là có thể hiểu được, nhưng không thể chiều chuộng quá mức.
家庭教育应当注重培养孩子的自立能力,避免过度溺爱。
jiā tíng jiào yù yīng dāng zhù zhòng péi yǎng hái zi de zì lì néng lì, bì miǎn guò dù nì ài.Giáo dục gia đình cần chú trọng bồi dưỡng năng lực tự lập của trẻ, tránh nuông chiều quá mức.