经丝彩色显花[jīng sī cǎi sè xiǎn huā] [经 丝 彩 色 显 花]Lưu từKhácgấm hoa; vải dệt có sợi ngang đơn nhưng sợi dọc màu sắcChữ trong từ经jīngkinh điển丝sīlụa彩cǎimàu sắc (tươi sáng)色sèmàu sắc显xiǎnlàm cho thấy花huāhoaTừ cùng chữ:经常jīng chángHSK 2thường经理jīng lǐHSK 2quản lý经过jīng guòHSK 2đi qua经历jīng lìHSK 3kinh nghiệm经济jīng jìHSK 3kinh tế经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm开花kāi huāHSK 4nở hoa经典jīng diǎnHSK 4kinh điểnXem thêm (3)