经济体系[jīng jì tǐ xì] [经 济 体 系]Lưu từKháchệ thống kinh tếChữ trong từ经jīngkinh điển济jìvượt sông体tǐcơ thể系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu经常jīng chángHSK 2thường经理jīng lǐHSK 2quản lý经过jīng guòHSK 2đi qua关系guān xiHSK 3quan hệ经历jīng lìHSK 3kinh nghiệm经济jīng jìHSK 3kinh tế经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)经验jīng yànHSK 3kinh nghiệmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:经济体制jīng jì tǐ zhìhệ thống kinh tế