绝对大多数[jué duì dà duō shù] [绝 对 ĐẠI 多 数]Lưu từKhácđa số tuyệt đốiChữ trong từ绝juétuyệt đối对duìđúng大dàĐẠIto多duōnhiều数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số绝对jué duìHSK 3tuyệt đối无数wú shùHSK 4vô số总数zǒng shùHSK 5tổng绝望jué wàngHSK 5tuyệt vọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:绝对多数jué duì duō shùđa số tuyệt đối