绝顶聪明[jué dǐng cōng ming] [绝 顶 聪 明]Lưu từKháccực kỳ thông minh; xuất sắcChữ trong từ绝juétuyệt đối顶dǐngđỉnh聪cōng(văn học) thính (nghe)明míngsángTừ cùng chữ:说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh绝对jué duìHSK 3tuyệt đối表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứng透明tòu míngHSK 4trong suốtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:冰雪聪明bīng xuě cōng mingcực kỳ thông minh (thành ngữ)聪明绝顶cōng ming jué dǐngcực kỳ thông minh