统一资源[tǒng yī zī yuán] [统 一 资 源]Lưu từKháctài nguyên thống nhấtChữ trong từ统tǒngthu thập一yīmột资zītài nguyên源yuángốcTừ ghép:统一资源定位tǒng yī zī yuán dìng wèiđịnh vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ webTừ cùng chữ:来源lái yuánHSK 4nguồn (thông tin, v.v.)电源diàn yuánHSK 4nguồn điện统一tǒng yīHSK 4thống nhất统计tǒng jìHSK 4thống kê资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)统筹兼顾tǒng chóu jiān gùHSK 6kế hoạch tổng thể, tính đến tất cả các yếu tố根源gēn yuánHSK 7nguồn gốc能源néng yuánHSK 8năng lượng起源qǐ yuánHSK 8nguồn gốcXem thêm (3)