统一资源定位[tǒng yī zī yuán dìng wèi] [统 一 资 源 定 位]Lưu từKhácđịnh vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ webChữ trong từ统tǒngthu thập一yīmột资zītài nguyên源yuángốc定dìngcố định位wèivị tríTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi各位gè wèiHSK 3mọi người地位dì wèiHSK 4vị trí统一tǒng yīHSK 4thống nhất统计tǒng jìHSK 4thống kê学位xué wèiHSK 5học vị职位zhí wèiHSK 5vị trí部位bù wèiHSK 5phần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau củ, ví dụ…Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:统一资源定位符tǒng yī zī yuán dìng wèi fúđịnh vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web