统一资源定位符[tǒng yī zī yuán dìng wèi fú] [统 一 资 源 定 位 符]Lưu từKhácđịnh vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ webChữ trong từ统tǒngthu thập一yīmột资zītài nguyên源yuángốc定dìngcố định位wèivị trí符fúdấu hiệuTừ cùng chữ:统一tǒng yīHSK 4thống nhất统计tǒng jìHSK 4thống kê统筹兼顾tǒng chóu jiān gùHSK 6kế hoạch tổng thể, tính đến tất cả các yếu tố统治tǒng zhìHSK 9cai trị (một quốc gia)统筹tǒng chóuHSK 9kế hoạch tổng thể统统tǒng tǒngHSK 9hoàn toànTừ cận nghĩa:统一资源定位tǒng yī zī yuán dìng wèiđịnh vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web