缪巧[miù qiǎo] [缪 巧]Lưu từKháckế hoạch; mưu đồ; thông minhChữ trong từ缪liǎobiến thể cũ của 缭 (liǎo)巧qiǎomột cách tình cờTừ cùng chữ:技巧jì qiǎoHSK 4kỹ năng乖巧guāi qiǎoHSK 7thông minh (trẻ em)凑巧còu qiǎoHSK 7một cách tình cờ恰巧qià qiǎoHSK 8tình cờ灵巧líng qiǎoHSK 8khéo léo碰巧pèng qiǎoHSK 8tình cờ心灵手巧xīn líng shǒu qiǎoHSK 9khéo léoTừ cận nghĩa:计划jì huàHSK 2kế hoạch主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch安排ān páiHSK 3sắp xếp方案fāng ànHSK 4kế hoạch谟mókế hoạch心路xīn lùkế hoạch