美味牛肝菌[měi wèi niú gān jùn] [美 味 牛 肝 菌]Lưu từKhácnấm bò sữa (Boletus edulis)Chữ trong từ美měiđẹp味wèivị牛niúcon bò肝gāngan菌jūnmầmTừ cùng chữ:美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn美容měi róngHSK 6cải thiện ngoại hình (bằng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ)Xem thêm (3)