美国地质局[měi guó dì zhì jú] [美 国 地 质 局]Lưu từKhácCục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)Chữ trong từ美měiđẹp国guóquốc gia地dìđất质zhìtính cách局júvăn phòngTừ cùng chữ:美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ邮局yóu júHSK 4bưu điện美容měi róngHSK 6cải thiện ngoại hình (bằng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:美国地质调查局měi guó dì zhì diào chá júCục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)