老山自行车馆[lǎo shān zì xíng chē guǎn] [LÃO 山 自 行 车 馆]Lưu từKhácNhà thi đấu xe đạp lòng chảo Laoshan, địa điểm Thế vận hội Bắc Kinh 2008Chữ trong từ老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…山shānnúi自zì(dạng kết hợp) tự行xíngđi车chēxe馆guǎntoà nhàTừ cùng chữ:老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già老师lǎo shīHSK 1giáo viên图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện老年lǎo niánHSK 2cao tuổi老是lǎo shiHSK 2luôn luôn饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu老朋友lǎo péng youHSK 2bạn cũ旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạnXem thêm (3)