聊且[liáo qiě] [聊 且]Lưu từKháctạm thời; trước mắtChữ trong từ聊liáonói chuyện且qiěvàTừ cùng chữ:而且ér qiěHSK 2(không những ...) mà còn并且bìng qiěHSK 3và聊天liáo tiānHSK 4trò chuyện姑且gū qiěHSK 6tạm thời暂且zàn qiěHSK 6hiện tại聊天儿liáo tiān rHSK 6nói chuyện况且kuàng qiěHSK 8hơn nữaTừ cận nghĩa:暂时zàn shíHSK 5tạm thời权quánHSK 6quyền lực姑且gū qiěHSK 6tạm thời且qiěHSK 8và暂zànHSK 9tạm thời暂行zàn xíngtạm thời权且quán qiětạm thời