暂行[zàn xíng] [暂 行]Lưu từKháctạm thờiChữ trong từ暂zàntạm thời行xíngđiTừ cùng chữ:不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng实行shí xíngHSK 3thực hiện飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay步行bù xíngHSK 4đi bộXem thêm (3)Từ cận nghĩa:暂时zàn shíHSK 5tạm thời权quánHSK 6quyền lực姑且gū qiěHSK 6tạm thời且qiěHSK 8và暂zànHSK 9tạm thời权且quán qiětạm thời聊且liáo qiětạm thời