肖似[xiào sì] [肖 似]Lưu từKhácgiống; giống nhưChữ trong từ肖xiàogiống似sìdường nhưTừ cùng chữ:相似xiāng sìHSK 3tương tự类似lèi sìHSK 3tương tự好似hǎo sìHSK 6dường như看似kàn sìHSK 8trông như酷似kù sìHSK 8cực kỳ giống肖像xiào xiàngHSK 9chân dung (tranh, ảnh, v.v.)Từ cận nghĩa:一样yī yàngHSK 1giống像xiàngHSK 2giống一般yī bānHSK 2giống声音shēng yīnHSK 2giọng品种pǐn zhǒngHSK 5giống口音kǒu yinHSK 8giọng肖xiàogiống嗓门sǎng méngiọng声线shēng xiàngiọng (như khàn 沙哑 (shā yǎ) hoặc trầm 低沉[dī chén],...)Xem thêm (1)