嗓门[sǎng mén] [嗓 门]Lưu từKhácgiọng; nơi phát âmChữ trong từ嗓sǎngcổ họng门méncổngTừ ghép:嗓门眼sǎng mén yǎncổ họngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyên部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà入门rù ménHSK 5cửa vào敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa热门rè ménHSK 5phổ biến串门chuàn ménHSK 7ghé thămXem thêm (3)Từ cận nghĩa:一样yī yàngHSK 1giống像xiàngHSK 2giống一般yī bānHSK 2giống声音shēng yīnHSK 2giọng品种pǐn zhǒngHSK 5giống口音kǒu yinHSK 8giọng肖xiàogiống声线shēng xiàngiọng (như khàn 沙哑 (shā yǎ) hoặc trầm 低沉[dī chén],...)肖似xiào sìgiốngXem thêm (1)