胸无宿物[xiōng wú sù wù] [胸 无 宿 物]Lưu từKhácthẳng thắn và chân thành (thành ngữ); không giấu giếm; ngây thơChữ trong từ胸xiōngngực无wúkhông có宿sùtrọ qua đêm物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật胸部xiōng bùHSK 4ngực药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5ngườiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:胸无城府xiōng wú chéng fǔthẳng thắn và chân thành (thành ngữ)