自懂事以来[zì dǒng shì yǐ lái] [自 懂 事 以 来]Lưu từKháctừ khi bắt đầu hiểu chuyệnChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự懂dǒnghiểu事shìviệc以yǐsử dụng来láiđếnTừ cùng chữ:出来chū láiHSK 1đi ra回来huí laiHSK 1trở về起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…进来jìn láiHSK 1đến原来yuán láiHSK 2gốc后来hòu láiHSK 2sau này带来dài láiHSK 2mang đến自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự doXem thêm (3)