自杀炸弹杀手[zì shā zhà dàn shā shǒu] [自 杀 炸 弹 杀 手]Lưu từKháckẻ đánh bom liều chếtChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự杀shāgiết炸zháchiên弹tángảy (dây đàn)杀shāgiết手shǒutayTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khiXem thêm (3)