自由亚洲电台[zì yóu yà zhōu diàn tái] [自 由 亚 洲 电 台]Lưu từKhácĐài Á Châu Tự DoChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự由yóutheo亚yàthứ hai洲zhōulục địa电diànsét台táibụcTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp电台diàn táiHSK 3máy phát thu自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thứcXem thêm (3)