自由民主党[zì yóu mín zhǔ dǎng] [自 由 民 主 党]Lưu từKhácĐảng Dân chủ Tự doChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự由yóutheo民mín(hình thức kết hợp) người dân主zhǔchủ党dǎngđảngTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:自民党zì mín dǎngĐảng Dân chủ Tự do (đảng chính trị Nhật Bản)