自行车馆[zì xíng chē guǎn] [自 行 车 馆]Lưu từKhácsân vận động đua xe đạp; velodromeChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự行xíngđi车chēxe馆guǎntoà nhàTừ ghép:老山自行车馆lǎo shān zì xíng chē guǎnNhà thi đấu xe đạp lòng chảo Laoshan, địa điểm Thế vận hội Bắc Kinh…Từ cùng chữ:图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạn自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khiXem thêm (3)