花用[huā yòng] [花 用]Lưu từKháctiêu tiềnChữ trong từ花huāhoa用yòngsử dụngTừ cùng chữ:不用bù yòngHSK 1không cần有用yǒu yòngHSK 1hữu ích作用zuò yòngHSK 2tác động đến使用shǐ yòngHSK 2sử dụng常用cháng yòngHSK 2được sử dụng phổ biến花园huā yuánHSK 2vườn利用lì yòngHSK 3tận dụng应用yìng yòngHSK 3áp dụng没用méi yòngHSK 3vô dụngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:尿niàoHSK 8tiểu tiện破钞pò chāotiêu tiền花钱huā qiántiêu tiền花销huā xiāotiêu tiền