英国皇家学会[yīng guó huáng jiā xué huì] [英 国 皇 GIA HỌC 会]Lưu từKhácHội Khoa học Hoàng gia AnhChữ trong từ英yīnganh hùng国guóquốc gia皇huánghoàng đế家jiāGIAnhà学xuéHỌChọc会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễnXem thêm (3)