落叶乔木[luò yè qiáo mù] [落 叶 乔 木]Lưu từKháccây rụng láChữ trong từ落luòrơi hoặc rụng叶yèlá乔qiáocao木mù(dạng kết hợp) câyTừ cùng chữ:落后luò hòuHSK 3tụt hậu落实luò shíHSK 5thực hiện落成luò chéngHSK 6hoàn thành một dự án xây dựng落下luò xiàHSK 8rơi xuống落地luò dìHSK 8rơi xuống đất落差luò chāHSK 8mức chênh lệch độ cao落户luò hùHSK 8định cư麻木má mùHSK 8tê liệt树木shù mùHSK 9câyTừ cận nghĩa:落叶植物luò yè zhí wùcây rụng lá