落叶植物[luò yè zhí wù] [落 叶 植 物]Lưu từKháccây rụng lá; thực vật rụng láChữ trong từ落luòrơi hoặc rụng叶yèlá植zhítrồng物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm落后luò hòuHSK 3tụt hậu事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5ngườiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:落叶乔木luò yè qiáo mùcây rụng lá