藏踪[cáng zōng] [藏 踪]Lưu từKhácche giấuChữ trong từ藏cángche giấu踪zōngbiến thể của 踪 (zōng)Từ cùng chữ:藏匿cáng nìHSK 7che giấu藏品cáng pǐnHSK 7hiện vật bảo tàng藏身cáng shēnHSK 7ẩn nấp跟踪gēn zōngHSK 7theo dõi dấu vết失踪shī zōngHSK 8mất tích追踪zhuī zōngHSK 9theo dấuTừ cận nghĩa:藏cángHSK 6che giấu包庇bāo bìHSK 6che giấu隐藏yǐn cángHSK 6che giấu藏匿cáng nìHSK 7che giấu掩盖yǎn gàiHSK 9che giấu掩饰yǎn shìHSK 9che giấu遮盖zhē gàiHSK 9che giấu隐瞒yǐn mánHSK 9che giấu隐蔽yǐn bìHSK 9che giấuXem thêm (3)