虚空藏菩萨[xū kōng zàng pú sà] [虚 空 藏 菩 萨]Lưu từKhácBồ Tát Hư Không TạngChữ trong từ虚xūchột dạ空kōngkhông trung藏cángche giấu菩púBồ Tát萨sàBồ TátTừ cùng chữ:虚心xū xīnHSK 5cởi mở虚荣xū róngHSK 6thói phù phiếm菩萨pú sàHSK 8Bồ Tát (Phật giáo)虚伪xū wěiHSK 9giả dối虚假xū jiǎHSK 9giả dối虚幻xū huànHSK 9tưởng tượng虚弱xū ruòHSK 9yếu虚拟xū nǐHSK 9tưởng tượng虚构xū gòuHSK 9bịa đặt