行为准则[xíng wéi zhǔn zé] [行 为 准 则]Lưu từKhácquy tắc ứng xử; tiêu chuẩn hành viChữ trong từ行xíngđi为wéilàm (với tư cách)准zhǔnchính xác则zéthìTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali原则yuán zéHSK 4nguyên tắc否则fǒu zéHSK 4nếu không thì行业háng yèHSK 4ngành规则guī zéHSK 4quy tắcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:常规cháng guīHSK 6quy tắc ứng xử