行事历[xíng shì lì] [行 事 历]Lưu từKháclịch; lịch trìnhChữ trong từ行xíngđi事shìviệc历lìtrải quaTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động经历jīng lìHSK 3kinh nghiệm行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali日历rì lìHSK 4lịch简历jiǎn lìHSK 4sơ yếu lý lịch (CV)行业háng yèHSK 4ngànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:日历rì lìHSK 4lịch年历nián lìlịch月份牌yuè fèn páilịch (đặc biệt là có minh họa)