行动方案
[xíng dòng fāng àn] [行 动 方 案]
chương trình hành động
那我们回去就制定一个具体的行动方案吧。
nà wǒ men huí qù jiù zhì dìng yí gè jù tǐ de xíng dòng fāng àn ba.Vậy chúng ta về nhà là lập một phương án hành động cụ thể nhé.
Trong bài: Bất công xã hội đô thị hoá · 难免