街知巷闻[jiē zhī xiàng wén] [街 知 巷 闻]Lưu từKhácmọi người đều biếtChữ trong từ街jiēđường phố知zhībiết巷xiàngngõ闻wénngheTừ cùng chữ:新闻xīn wénHSK 2tin tức街道jiē dàoHSK 4đường phố街头jiē tóuHSK 6đường phố见闻jiàn wénHSK 6những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được丑闻chǒu wénHSK 7bê bối传闻chuán wénHSK 7tin đồn绯闻fēi wénHSK 7tin đồn tình ái孤陋寡闻gū lòu guǎ wénHSK 7thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm骇人听闻hài rén tīng wénHSK 7sốcXem thêm (1)Từ cận nghĩa:人人皆知rén rén jiē zhīmọi người đều biết尽人皆知jìn rén jiē zhīmọi người đều biết (thành ngữ)