被子植物[bèi zǐ zhí wù] [被 子 植 物]Lưu từKhácthực vật hạt kín (thực vật có hoa với hạt nằm trong quả)Chữ trong từ被bèibị子zǐcon trai植zhítrồng物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ ghép:被子植物门bèi zǐ zhí wù ménngành Thực vật hạt kín (thực vật có hoa với hạt nằm trong quả)Từ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm被子bèi ziHSK 3chăn事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm被迫bèi pòHSK 4bị ép buộc购物gòu wùHSK 4mua sắmXem thêm (3)