被子植物门[bèi zǐ zhí wù mén] [被 子 植 物 门]Lưu từKhácngành Thực vật hạt kín (thực vật có hoa với hạt nằm trong quả)Chữ trong từ被bèibị子zǐcon trai植zhítrồng物wù(hình thức kết hợp) vật门méncổngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyên被子bèi ziHSK 3chăn部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà被迫bèi pòHSK 4bị ép buộc入门rù ménHSK 5cửa vào敲门qiāo ménHSK 5gõ cửaXem thêm (3)