要略[yào lüè] [要 略]Lưu từKháckhoảng; phác thảo; tóm tắtChữ trong từ要yàomuốn略lu:èngắn gọnTừ cùng chữ:要求yāo qiúHSK 2yêu cầu要是yào shiHSK 3(thông tục) nếu忽略hū lu:èHSK 6bỏ qua战略zhàn lu:èHSK 6chiến lược策略cè lu:èHSK 6chiến lược要么yào meHSK 6hoặc要好yào hǎoHSK 6có quan hệ tốt要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu要不然yào bù ránHSK 6nếu không thìXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大约dà yuēHSK 3khoảng舱cāngHSK 7khoang窿lóngkhoang包房bāo fángkhoang (tàu hỏa, tàu thủy, v.v.)空腔kōng qiāngkhoang约摸yuē mokhoảng约莫yuē mokhoảng舱房cāng fángkhoang (của máy bay hoặc tàu)