视力测定法[shì lì cè dìng fǎ] [视 力 测 定 法]Lưu từKhácđo thị lực; kiểm tra thị giácChữ trong từ视shìbiến thể của 视 (shì)力lìsức mạnh测cèkhảo sát定dìngcố định法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp无法wú fǎHSK 4không thể语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp书法shū fǎHSK 5thư phápXem thêm (3)