角色扮演游戏[jué sè bàn yǎn yóu xì] [角 色 扮 演 游 戏]Lưu từKháctrò chơi nhập vai (RPG)Chữ trong từ角jiǎogóc色sèmàu sắc扮bàncải trang演yǎnbiểu diễn (vở kịch, v.v.)游yóuđi戏xìmánh khoéTừ cùng chữ:角度jiǎo dùHSK 2góc游戏yóu xìHSK 3trò chơi角色jué sèHSK 4vai trò把戏bǎ xìHSK 6xiếc拍戏pāi xìHSK 8quay phim角落jiǎo luòHSK 8góc khuất角逐jué zhúHSK 8tranh giành马戏mǎ xìHSK 8xiếc演戏yǎn xìHSK 9diễn kịch