解析函数[jiě xī hán shù] [解 析 函 数]Lưu từKhác(toán) một hàm phân tích (của biến số phức)Chữ trong từ解jiěchia析xītách函hánphong bì数shǔđếmTừ ghép:解析函数论jiě xī hán shù lùn(toán) lý thuyết hàm giải tích phứcTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số解决jiě juéHSK 3giải quyết解开jiě kāiHSK 3tháo ra无数wú shùHSK 4vô số解释jiě shìHSK 4giải thíchXem thêm (3)