计算机可读[jì suàn jī kě dú] [计 算 机 可 ĐỘC]Lưu từKhácmáy tính có thể đọc; đọc được bằng máyChữ trong từ计jìtính toán算suàncoi như机jī(hình thức kết hợp) máy móc可kě(tiền tố) có thể读dúĐỘCđọc raTừ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch计算机jì suàn jīHSK 2máy tính计算jì suànHSK 3đếm阅读yuè dúHSK 4đọc朗读lǎng dúHSK 5đọc to lên攻读gōng dúHSK 7học chuyên ngành (trong một lĩnh vực)就读jiù dúHSK 8đi học解读jiě dúHSK 8giải mã计时jì shíHSK 8đo thời gianXem thêm (3)