计算机断层[jì suàn jī duàn céng] [计 算 机 断 层]Lưu từKhácchụp cắt lớp vi tính (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y tế)Chữ trong từ计jìtính toán算suàncoi như机jī(hình thức kết hợp) máy móc断duànlàm gãy层céngchồng lên nhauTừ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch计算机jì suàn jīHSK 2máy tính计算jì suànHSK 3đếm高层gāo céngHSK 6cao tầng基层jī céngHSK 7cấp cơ sở底层dǐ céngHSK 7tầng trệt计时jì shíHSK 8đo thời gian计策jì cèHSK 8mưu kế计较jì jiàoHSK 8bận tâmXem thêm (1)