计算机模式[jì suàn jī mó shì] [计 算 机 模 式]Lưu từKhácmô phỏng máy tínhChữ trong từ计jìtính toán算suàncoi như机jī(hình thức kết hợp) máy móc模móbắt chước式shìloạiTừ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch计算机jì suàn jīHSK 2máy tính形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng计算jì suànHSK 3đếm公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độXem thêm (3)Từ cận nghĩa:计算机模拟jì suàn jī mó nǐmô phỏng máy tính