认罪协商[rèn zuì xié shāng] [认 罪 协 商]Lưu từKhácthỏa thuận nhận tộiChữ trong từ认rènnhận ra罪zuìtội协xiéhợp tác商shāngthương mạiTừ cùng chữ:认真rèn zhēnHSK 1tận tâm认识rèn shiHSK 1biết认为rèn wéiHSK 2cho rằng认出rèn chūHSK 3nhận ra认可rèn kěHSK 3phê duyệt认得rèn deHSK 3nhận ra认定rèn dìngHSK 5cho rằng (điều gì đó là đúng)协商xié shāngHSK 6tham vấn厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:控辩协议kòng biàn xié yìthỏa thuận nhận tội (luật pháp)