让位[ràng wèi] [让 位]Lưu từKhácthoái vị; nhường chỗChữ trong từ让ràngnhường位wèivị tríTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi各位gè wèiHSK 3mọi người地位dì wèiHSK 4vị trí学位xué wèiHSK 5học vị职位zhí wèiHSK 5vị trí部位bù wèiHSK 5phần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau củ, ví dụ…定位dìng wèiHSK 6định vị岗位gǎng wèiHSK 6một vị tríXem thêm (3)Từ cận nghĩa:逊xùnthoái vị禅位shàn wèithoái vị (vua)退位tuì wèithoái vị逊位xùn wèithoái vị