退位[tuì wèi] [退 位]Lưu từKhácthoái vịChữ trong từ退tuìrút lui位wèivị tríTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi各位gè wèiHSK 3mọi người退休tuì xiūHSK 3nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động)退出tuì chūHSK 3rút lui地位dì wèiHSK 4vị trí学位xué wèiHSK 5học vị职位zhí wèiHSK 5vị trí退步tuì bùHSK 5làm kém hơn trướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:逊xùnthoái vị禅位shàn wèithoái vị (vua)让位ràng wèithoái vị逊位xùn wèithoái vị