议事日程[yì shì rì chéng] [议 事 日 程]Lưu từKhácchương trình nghị sựChữ trong từ议yìbình luận事shìviệc日rìmặt trời程chéngquy tắcTừ cùng chữ:课程kè chéngHSK 3khóa học过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện工程gōng chéngHSK 4kỹ thuật议论yì lùnHSK 4bình luận启程qǐ chéngHSK 6khởi hành lên đường章程zhāng chéngHSK 6quy tắc行程xíng chéngHSK 6lịch trình议题yì tíHSK 6chủ đề thảo luận锦绣前程jǐn xiù qián chéngHSK 6tương lai tươi sángXem thêm (3)Từ cận nghĩa:议程yì chéngHSK 9chương trình nghị sự