记者报道[jì zhě bào dào] [记 者 报 道]Lưu từKhácbài báoChữ trong từ记jìghi chép者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...报bàobáo道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:知道zhī dàoHSK 1biết记住jì zhuHSK 1nhớ记得jì deHSK 1nhớ味道wèi daoHSK 2hương vị报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)记录jì lùHSK 3ghi chép记者jì zhěHSK 3phóng viên难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...街道jiē dàoHSK 4đường phốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:论文lùn wénHSK 4bài báo