说起来
[shuō qǐlái] [THUYẾT 起 来]
nói ra; nói đến; thực ra
提及某事或作为插入语引出话题
这件事说起来简单,做起来却很难。
zhè jiàn shì shuō qǐ lái jiǎn dān, zuò qǐ lái què hěn nán.Chuyện này nói ra thì đơn giản, nhưng làm thì lại rất khó.
他一说起来就没个完。
tā yì shuō qǐ lái jiù méi gè wán.Anh ấy hễ nói là nói mãi không dứt.