调和平均数[tiáo hé píng jūn shù] [调 和 平 均 数]Lưu từKháctrung bình điều hòaChữ trong từ调diàođiều chuyển和hé(nối hai danh từ) và平píngphẳng均jūnbằng数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số调整tiáo zhěngHSK 3điều chỉnh调查diào cháHSK 3điều tra无数wú shùHSK 4vô số调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợmXem thêm (3)