调换[diào huàn] [调 换]Lưu từKháctrao đổi; thay đổi vị trí; hoán đổiChữ trong từ调diàođiều chuyển换huàntrao đổiTừ cùng chữ:调整tiáo zhěngHSK 3điều chỉnh调查diào cháHSK 3điều tra交换jiāo huànHSK 4trao đổi调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm更换gēng huànHSK 5thay thế (lốp xe mòn,...)调动diào dòngHSK 5điều chuyển调节tiáo jiéHSK 5điều chỉnh调解tiáo jiěHSK 5hoà giải转换zhuǎn huànHSK 5thay đổiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:换huànHSK 2trao đổi商量shāng liangHSK 2trao đổi交流jiāo liúHSK 3trao đổi交换jiāo huànHSK 4trao đổi串换chuàn huàntrao đổi互换hù huàntrao đổi密谈mì tántrao đổi对换duì huàntrao đổi